dạ vũ
Định nghĩa
Mưa đêm.
Từ tương đương
27 more languages
Češtinavečírek
Galegoserán
Italianoballo di fine annomemoria a sola lettura cancellabile e programmabilememoria a sola lettura programmabilePROMserata
ქართულიბანკეტი
ភាសាខ្មែររាត្រី
Nederlandssoiree
Українськавечірка
中文晚宴
繁體中文晚宴
Ví dụ
“buổi dạ vũ”
a soiree
“Lầu đãi nguyệt, đứng ngồi, dạ vũ, gác thừa lương, thức ngủ, thu phong (Cung oán ngâm khúc)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free