Nghĩa của dạ vũ | Babel Free
[zaː˧˨ʔ vu˦ˀ˥]Định nghĩa
Mưa đêm.
Từ tương đương
Čeština
večírek
Galego
serán
Italiano
ballo di fine anno
memoria a sola lettura cancellabile e programmabile
memoria a sola lettura programmabile
PROM
serata
ქართული
ბანკეტი
ខ្មែរ
រាត្រី
Nederlands
soiree
Українська
вечірка
中文
晚宴
ZH-TW
晚宴
Ví dụ
“buổi dạ vũ”
a soiree
“Lầu đãi nguyệt, đứng ngồi, dạ vũ, gác thừa lương, thức ngủ, thu phong (Cung oán ngâm khúc)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free