HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Da-ca-ri-a | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˧ kaː˧˧ zi˧˧ ʔaː˧˧]

Định nghĩa

Zechariah; Zacharias; Zachary

Từ tương đương

العربية زكريا
বাংলা জাকারিয়া
Català Zacaries
Čeština Zachariáš
Cymraeg Sechareia
Ελληνικά Ζαχαρίας
Español Zacarías
فارسی زکریا
Français Zacharie Zachary
ʻŌlelo Hawaiʻi Kakalia Zakaria Zekaria
עברית זכריה
Magyar Zakariás
Հայերեն Զաքարիա
Bahasa Indonesia Zakharia
Italiano Zaccaria
한국어 스가랴
Kurdî Zekeriya
Latina Zacharias
Latviešu Caharija
Norsk Sakarja
Português Zacarias
Română Zaharia
Slovenčina Zachariáš
Shqip Zekerija
Kiswahili Zakaria Zekaria
Türkçe Zekeriya
Українська Захарій

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Da-ca-ri-a được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free