HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dác

Danh từ CEFR C2
[zaːk̚˧˦]

Định nghĩa

juvenile wood (section closest to the pith)

Từ tương đương

EnglishSapwood
Françaisaubier
20 more languages
Catalàalbeca
DeutschSplintholz
Italianoalburno
日本語辺材
한국어변재
Kurdîmanto
Latinaalburnum
Македонскибеловина
Nederlandsspinthout
Românăalburn
Српскиbielmezgamezgramezhrasamo
Tagalogbanakal

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free