HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

da-ua

Danh từ CEFR B1
[zaː˧˧ ʔuə˧˧]

Định nghĩa

yoghurt

Southern, Vietnam

Từ tương đương

EnglishYoghurt
Españolyogur
Françaisyaourt
14 more languages
العربيةماست
Češtinajogurt
DeutschJoghurt
Ελληνικάγιαούρτι
עבריתיוגורט
Latinaiogurtum
Nederlandsyoghurt
Polskijogurt
Portuguêsiogurte
Русскиййогурт
Türkçeyoğurt
Tiếng Việtsữa chua

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem da-ua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free