HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của da-ua | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[zaː˧˧ ʔuə˧˧]

Định nghĩa

yoghurt

Southern, Vietnam

Từ tương đương

العربية ماست
Čeština jogurt
Deutsch Joghurt
Ελληνικά γιαούρτι
English Yoghurt
Español yogur
Français yaourt
עברית יוגורט
Italiano yoghurt yogurt
한국어 신소젖 신젖
Latina iogurtum
Nederlands yoghurt
Polski jogurt
Português iogurte
Русский йогурт
Türkçe yoğurt
Tiếng Việt sữa chua

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem da-ua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free