HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sữa chua | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sɨə˦ˀ˥ t͡ɕuə˧˧]

Định nghĩa

Thức ăn có vị hơi chua, làm bằng sữa đông đặc lại do tiếp xúc với một thứ men lấy từ sữa.

Từ tương đương

العربية رائب ماست مضض
Azərbaycanca qatıq
Български кисело мляко
Čeština jogurt
Dansk tykmælk
Ελληνικά γιαούρτι μακάρτι
Español leche agria yogur
Suomi piimä viili
עברית יוגורט
Magyar aludttej
Italiano yoghurt yogurt
Қазақша қатық
Kurdî fîx mend mend
Latina iogurtum
Lietuvių rūgpienis
Македонски кисело млеко
Nederlands yoghurt
Română lapte bătut
Ikinyarwanda urubu
Türkmençe gatyk
Türkçe yoğurt
Українська кисляк ряжанка
Tiếng Việt da-ua
IsiZulu amasi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sữa chua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free