sữa đặc
Định nghĩa
Sữa bò đúc với đường cho sánh lại.
Từ tương đương
22 more languages
العربيةحَلِيب مَكْثِف
Catalàllet condensada
DeutschKondensmilch
Ελληνικάσυμπυκνωμένο γάλα
Suomimaitotiiviste
Galegoleite condensado
Italianolatte condensato
한국어연유
ລາວນົມຂຸ້ນ
Bahasa Melayususu pekat
မြန်မာနို့ဆီ
Nederlandsgecondenseerde melk
Polskimleko skondensowane
Portuguêsleite condensado
Românălapte condensat
ไทยนมข้น
Tagalogletse-kondensada
Українськазгущене молоко
中文煉乳
繁體中文煉乳
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free