HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sữa đậu

Danh từ CEFR B2
sɨʔɨə˧˥ ɗə̰ʔw˨˩

Định nghĩa

Đồ uống chế bằng đậu nành với nước và nấu với đường.

Từ tương đương

20 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sữa đậu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free