sữa đậu
Định nghĩa
Đồ uống chế bằng đậu nành với nước và nấu với đường.
Từ tương đương
20 more languages
Češtinasojové mléko
DeutschSojamilch
Esperantosojlakto
Suomisoijamaito
Magyarszójatej
Íslenskasojamjólk
Italianolatte di soia
日本語豆乳
ភាសាខ្មែរទឹកសណ្ដែកសៀង
Nederlandssojamelk
Polskimleko sojowe
Portuguêsleite de soja
Русскийсо́евое молоко́
Svenskasojamjölk
Türkçesoya sütü
Українськасоєве молоко
Tiếng Việtsữa đậu nành
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free