Meaning of sữa đậu nành | Babel Free
/[sɨə˦ˀ˥ ʔɗəw˧˨ʔ najŋ̟˨˩]/Định nghĩa
Một thức uống khá phổ biến làm từ đậu tương, vị mát, hơi ngậy, khi uống có thể thêm chút đường.
Từ tương đương
English
soy milk
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.