Nghĩa của sửa sai | Babel Free
sɨ̰ə˧˩˧ saːj˧˧Định nghĩa
Làm lại theo đúng đường lối chính sách những việc đã được thực hiện theo phương hướng sai lầm.
Ví dụ
“Cho họ một cơ hội sửa sai.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free