Nghĩa của suất | Babel Free
[swət̚˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“suất cơm”
a portion of rice meal
“suất điện động”
electromotive force
“Ăn hết hai suất cơm.”
“Suất sưu.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free