HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

suất

Danh từ CEFR B1 Frequent
[swət̚˧˦]

Định nghĩa

Phần chia cho từng người theo mức đã định.

Từ tương đương

24 more languages
BosanskiGangrate
Češtinaporce
Ελληνικάμερίδα
Esperantoporcio
Gaeilgefónamh
עבריתמנה
हिन्दीपरोसना
HrvatskiGangrate
Հայերենբաժին
ქართულიულუფა
Nederlandsportie
Polskiporcja
Portuguêsporção
Românăporție
СрпскиGangrate
Svenskaportion
Tagalogpagsisilbi

Ví dụ

“suất cơm”

a portion of rice meal

“suất điện động”

electromotive force

“Ăn hết hai suất cơm.”
“Suất sưu.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem suất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free