HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của suất | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[swət̚˧˦]

Định nghĩa

Phần chia cho từng người theo mức đã định.

Từ tương đương

Bosanski Gang rate
Čeština porce
Deutsch Gang Portion
Ελληνικά μερίδα
English portion rate Serving
Esperanto porcio
Suomi annos syöttö
Français portion
Gaeilge fónamh
Galego porción servizo
עברית מנה
हिन्दी परोसना
Hrvatski Gang rate
Հայերեն բաժին
Italiano porzione servizio
ქართული ულუფა
Nederlands portie
Polski porcja
Português porção
Română porție
Српски Gang rate
Svenska portion
Tagalog pagsisilbi

Ví dụ

“suất cơm”

a portion of rice meal

“suất điện động”

electromotive force

“Ăn hết hai suất cơm.”
“Suất sưu.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem suất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free