HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

suất thập

Danh từ CEFR B2
[swət̚˧˦ tʰəp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Chief of ten people: a military officer title of Nguyễn dynasty, below suất đội, similar to decanus in the Roman army

historical

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem suất thập được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free