HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dạ-xoa

Danh từ CEFR B1
[zaː˧˨ʔ swaː˧˧]

Định nghĩa

yaksha

Từ tương đương

Englishyaksha
中文夜叉
日本語薬叉
3 more languages
Bahasa Indonesiayaksa
한국어야차
繁體中文夜叉

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dạ-xoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free