HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dã tâm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaː˦ˀ˥ təm˧˧]

Định nghĩa

Lòng dạ hiểm độc mưu việc lợi mình hại người.

Ví dụ

“dã tâm chiếm đoạt tài sản”

the intent to embezzle

“dã tâm cưỡng hiếp”

the intent to sexually assault

“dã tâm xâm lược”

the intent to invade

“dã tâm chống phá nhà nước cộng sản”

the intent to sabotage the communist state

“Dã tâm xâm lược.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dã tâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free