Nghĩa của dã tâm | Babel Free
[zaː˦ˀ˥ təm˧˧]Định nghĩa
Lòng dạ hiểm độc mưu việc lợi mình hại người.
Ví dụ
“dã tâm chiếm đoạt tài sản”
the intent to embezzle
“dã tâm cưỡng hiếp”
the intent to sexually assault
“dã tâm xâm lược”
the intent to invade
“dã tâm chống phá nhà nước cộng sản”
the intent to sabotage the communist state
“Dã tâm xâm lược.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free