HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dã ngoại | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaː˦ˀ˥ ŋwaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

a picnic; a short outing

Từ tương đương

Български пикник
Bosanski излет
Català pícnic
Čeština piknik
Dansk skovtur
Ελληνικά πικνίκ
English Picnic
Esperanto pikniko
Español jira picnic
Gàidhlig cuirm-chnuic
עברית פיקניק
Hrvatski излет
Magyar piknik
Bahasa Indonesia piknik
Italiano picnic
日本語 ピクニック
ქართული პიკნიკი
한국어 소풍 피크닉
Македонски излет пикник
Malti xalata
Nederlands picknick
ਪੰਜਾਬੀ ਪਿਕਨਿਕ
Polski piknik
Português piquenique
Српски излет
Svenska picknick
Kiswahili mandari pikniki
ไทย ปิกนิก
Tagalog hira kura
Türkçe piknik
Українська пікнік

Ví dụ

“đi dã ngoại”

to go picnic

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dã ngoại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free