HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of ang (“(Northern Vietnam) a kind of water container”)
  2. chữ Nôm form of áng
  3. father
  4. Classifier for something of a magnificent and dazzling beauty, especially cloud or literary pieces
  5. chữ Nôm form of đám (“cluster; heap”)

Từ tương đương

Englishfather
Deutschzeugen
日本語
9 more languages
العربيةأباأبى
עבריתהוליד
Bahasa IndonesiaPengasal
Српскиočevочев
Tiếng Việtcha

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free