HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 盎 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of ang (“(Northern Vietnam) a kind of water container”)
  2. chữ Nôm form of áng
  3. father
  4. Classifier for something of a magnificent and dazzling beauty, especially cloud or literary pieces
  5. chữ Nôm form of đám (“cluster; heap”)

Từ tương đương

العربية أبا أبى
Bosanski očev очев
Deutsch zeugen
English father father
עברית הוליד
Hrvatski očev очев
Bahasa Indonesia Pengasal
日本語
Polski ojcowy ojczysty
Српски očev очев
ไทย วางไข่
Tiếng Việt cha

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free