HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thì có | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[tʰi˨˩ kɔ˧˦]

Định nghĩa

  1. Used to indicate acknowledgement, yet with somewhat negative notion: maybe
  2. Used to express one's denial of others' statements: otherwise

Ví dụ

“Học thì có học đấy, mà bị cái chơi lấn át rồi.”

You maybe indeed catch on what your teacher said, yet you'll soon forget when you're playing a lot like that.

“Giàu gì đâu, có mà nghèo rớt mùng tơi thì có”

I'm not rich, and I'm very much broke otherwise.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thì có được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free