Nghĩa của thâu | Babel Free
[tʰaw˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“ngàn thâu”
a thousand autumns; eternity
“Chiếc mâm thau.”
“Một thau nước.”
“Một ngày đằng đẵng xem bằng ba thâu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free