HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thâu | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Standard
[tʰaw˧˧]

Định nghĩa

  1. Cây thuốc phiện.
  2. Mùa thứ ba, sau mùa hạ, trước mùa đông.
  3. Hợp kim đồng với kẽm, màu vàng, dễ dát mỏng, thường dùng để làm mâm, làm chậu rửa mặt.
  4. Lọ bằng thủy tinh cổ ngắn, miệng rộng, vai ngang, dùng để đựng kẹo, mứt.
  5. Năm.
  6. . Chậu thau; chậu.

Ví dụ

“ngàn thâu”

a thousand autumns; eternity

“Chiếc mâm thau.”
“Một thau nước.”
“Một ngày đằng đẵng xem bằng ba thâu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thâu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free