Nghĩa của ghi-ta phím lõm | Babel Free
[ɣi˧˧ taː˧˧ fim˧˦ lɔm˦ˀ˥]Định nghĩa
a Vietnamized guitar with a scalloped fretboard allowing for bending ornamentation
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free