Nghĩa của ghìm | Babel Free
[ɣim˨˩]Định nghĩa
- Kìm lại, giữ lại.
- Gài bằng.
Ví dụ
“Ghim tập hoá đơn.”
“Ghìm cương ngựa.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free