kiếng
Định nghĩa
Từ tương đương
Englishmirror
Ví dụ
“kiềng ba chân”
trivet/tripod
“Dù ai nói ngả nói nghiêng, Lòng ta vẫn vững như kiềng ba chân.”
However they want to sway us, Our belief stands strong as a trivet.
“Vững như kiềng ba chân.”
“Lòng ta vẫn vững như kiềng ba chân. (ca dao)”
“Đeo kiếng.”
“Kiếng soi mặt.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free