HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kiêng dè | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kiəŋ˧˧ zɛ˨˩]

Định nghĩa

to restrain oneself

Ví dụ

“Dương Thiết Tâm lúc đầu còn có chút kiêng dè, không dám giết chết quan quân, đến lúc ấy thì bất chấp tất cả, đâm đông đập tây, trong khoảnh khắc giết chết vài người.”

At the beginning, Yáng Tiěxīn had still showed some restraint, not daring to kill the government soldiers; then he started disregarding all, lashed out every which way, and in a short moment killed several of them.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kiêng dè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free