HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kiêng nể

Động từ CEFR B2
[kiəŋ˧˧ ne˧˩]

Định nghĩa

Nể nang, kính trọng (thường dùng trong câu phủ định).

Từ tương đương

Englishto respect

Ví dụ

Anh chàng ấy có kiêng nể ai đâu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kiêng nể được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free