Nghĩa của kìm kẹp | Babel Free
[kim˨˩ kɛp̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
English
oppressive
Suomi
painostava
Français
oppressive
Italiano
oppressive
Українська
гнітючий
Tiếng Việt
áp chế
Ví dụ
“Cái "Việt Nam hoá" của nó tuy thâm độc thật, kìm kẹp gắt gao thật, nhưng bà con đâu đã đến nỗi nào.”
Although their "Vietnamization" is really wicked, really harshly oppressive, the people don't yet have it that bad.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free