HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kim

Danh từ CEFR A2 Common
[kim˧˧]

Định nghĩa

  1. Đồ dùng bằng thép có hai cái càng để cặp.
  2. Đồ dùng để khâu hay thêu, bằng kim loại, có một đầu nhọn và một đầu có lỗ để xâu chỉ.
  3. Loài cá nước mặn mồm dài.
  4. Vật hình dài giống cái kim.
  5. Thời nay, trái với cổ.

Từ tương đương

27 more languages
العربيةكيم
Беларускаякім
Bosanskikimmasametalким
Češtinakleště
Suomipihdit
Galegotenaces
हिन्दीचिमटा
Hrvatskikimmasametalким
Magyarfogó
Հայերենաքցան
한국어
Kurdîmasametal
Македонскикиммаша
Nederlandskimtang
Polskiobcęgi
Românăclește
Српскиkimmasametalким
SvenskaKimtång
ไทยคีม
Türkçemasa
УкраїнськаКім
Tiếng Việtkép

Ví dụ

“Thổ sinh kim. Kim sinh thuỷ. Hoả khắc kim. Kim khắc mộc.”

Earth bears Metal. Metal enriches Water. Fire melts Metal. Metal chops Wood.

“Lấy cho bố cái kìm với cái cờ-lê.”

Bring me the pliers and wrench.

“Có công mài sắt có ngày nên kim. (tục ngữ)”
Kim đồng hồ.”
Kim tiêm.”
“Từ cổ đến kim.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free