HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kìm hãm | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kim˨˩ haːm˦ˀ˥]

Định nghĩa

Ngăn trở ráo riết, không cho tiến.

Từ tương đương

Ví dụ

“Một xã hội không có tự do nó kìm hãm con người như thế đấy.”

An unfree society hampers human development.

“Kìm hãm nền kinh tế thuộc địa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kìm hãm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free