Nghĩa của giả bộ | Babel Free
[zaː˧˩ ʔɓo˧˨ʔ]Định nghĩa
Làm như là.
Từ tương đương
Galego
simular
עברית
העמיד פנים
Polski
aktorzyć
czwarzyć
fingować
łgać
pozorować
sfingować
stalować
symulować
upozorować
upozorowywać
wykłamać
wykłamywać
Türkçe
gelmek
Ví dụ
“Giả bộ ngây thơ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free