Nghĩa của làm bộ | Babel Free
[laːm˨˩ ʔɓo˧˨ʔ]Định nghĩa
Nói cường hào bắt nông dân đóng thuế quá mức phải đóng.
Từ tương đương
עברית
העמיד פנים
Polski
aktorzyć
czwarzyć
łgać
markować
stalować
symulować
udać
udawać
upozorować
upozorowywać
wykłamać
wykłamywać
zamarkować
Svenska
låtsas
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free