giả đò
Từ tương đương
16 more languages
DeutschSprosse
ភាសាខ្មែរសណ្ដែកបណ្ដុះ
Bahasa Melayutoge
မြန်မာပဲပင်ပေါက်
Nederlandstaugé
Portuguêsbroto de feijão
Русскийпроро́сток
Svenskaböngrodd
ไทยถั่วงอก
Tagalogtoge
中文豆芽
繁體中文豆芽
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free