HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giả đò | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˦ ʔɗo˦ˀ˥]

Định nghĩa

bean sprout

Northern, Vietnam

Từ tương đương

Deutsch Sprosse
English bean sprout
Español brote
Bahasa Indonesia taoge tauge
日本語 もやし 萌やし
ភាសាខ្មែរ សណ្ដែកបណ្ដុះ
Bahasa Melayu toge
မြန်မာ ပဲပင်ပေါက်
Nederlands taugé
Português broto de feijão
Русский проро́сток
Svenska böngrodd
Tagalog toge
Tiếng Việt già giá
中文 豆芽
繁體中文 豆芽

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giả đò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free