Nghĩa của giả đò | Babel Free
[zaː˧˦ ʔɗo˦ˀ˥]Từ tương đương
Deutsch
Sprosse
English
bean sprout
Español
brote
ភាសាខ្មែរ
សណ្ដែកបណ្ដុះ
Bahasa Melayu
toge
မြန်မာ
ပဲပင်ပေါက်
Nederlands
taugé
Português
broto de feijão
Русский
проро́сток
Svenska
böngrodd
ไทย
ถั่วงอก
Tagalog
toge
中文
豆芽
繁體中文
豆芽
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free