HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giả lập | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zaː˧˩ ləp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Quá trình sao chép, bắt chước đặc tính của một vật để có khả năng hoạt động giống bản gốc nhất có thể.

Từ tương đương

Ví dụ

“phần mềm giả lập lái máy bay”

flight simulator software

“phần mềm giả lập hệ điều hành di động”

mobile operating system emulator software

“Giả lập Gameboy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giả lập được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free