Nghĩa của giả ngơ | Babel Free
za̰ː˧˩˧ ŋəː˧˧Định nghĩa
- Làm như là không nhìn thấy.
- Làm như không biết nhưng kỳ thực là biết.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free