Nghĩa của gia cố | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Čeština
srdcový král
English
king of hearts
Español
rey de corazones
Suomi
herttakuningas
Français
roi de cœur
Italiano
re di cuori
Português
rei de copas
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free