HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gia đình | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˧ ʔɗïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Là 1 tên của thành phố hồ chí minh thời phủ gia định được thành lập dưới thời chúa nguyễn phúc chu.
  2. Người làm công trong nhà.
  3. Tập hợp những người có quan hệ hôn nhân và huyết thống sống trong cùng một nhà.
  4. Sự coi như có thực.

Từ tương đương

Français foyer
हिन्दी बाल-बच्चे
Kurdî gezîn
Nederlands gezin
Tiếng Việt nhà

Ví dụ

Gia đình tôi có 3 người.”
“Người xây dựng gia đình.”
Gia đình hạnh phúc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gia đình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free