HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of gia đình hạt nhân | Babel Free

Noun CEFR C2
/zaː˧˧ ɗï̤ŋ˨˩ ha̰ːʔt˨˩ ɲən˧˧/

Định nghĩa

Một loại hình gia đình gồm cha mẹ và con cái sống chung trong một căn nhà hoặc một không gian sinh hoạt.

Từ tương đương

English nuclear family

Ví dụ

“Ngày nay, loại hình gia đình hạt nhân đã trở nên phổ biến.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See gia đình hạt nhân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course