HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tay lái

Danh từ CEFR B2
[taj˧˧ laːj˧˦]

Định nghĩa

Bộ phận điều khiển hướng đi của thuyền, tàu, xe.

Từ tương đương

31 more languages
العربيةمقود
Беларускаястырно
བོད་སྐད།ལག་འཇུ
Catalàmanillar
Češtinařidítka
Ελληνικάτιμόνι
Gaeilgelámha
Galegomanubrio
Հայերենղեկ
Bahasa Indonesiasetang
Italianomanubrio
ქართულისაჭე
한국어손잡이
Te Reo Māorihānararinga
Монголжолоо
Românăghidonmâner
Русскийруль
Svenskastyre
Українськакерморуль
Tiếng Việtghi-đông
中文車把
繁體中文車把

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tay lái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free