HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tay lái | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taj˧˧ laːj˧˦]

Định nghĩa

Bộ phận điều khiển hướng đi của thuyền, tàu, xe.

Từ tương đương

العربية مقود
Беларуская стырно
བོད་སྐད ལག་འཇུ
Català manillar
Čeština řidítka
Dansk cykelstyr styr
Deutsch Lenker Lenkstange
Ελληνικά τιμόνι
Español manillar manubrio
Français cintre guidon handlebar
Gaeilge lámha
Galego manubrio
עברית הגה כידון
Հայերեն ղեկ
Bahasa Indonesia setang
Italiano manubrio
ქართული საჭე
한국어 손잡이
Te Reo Māori hānara ringa
Монгол жолоо
Polski kierownica
Português guiador guidão guidom
Română ghidon mâner
Русский руль
Svenska styre
Türkçe gidon yönelteç
Українська кермо руль
Tiếng Việt ghi-đông
中文 車把
ZH-TW 車把

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tay lái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free