ghi hình
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
EnglishVideotape
25 more languages
العربيةشَرِيط فِيدْيُو
Češtinavideokazeta
Danskbande
DeutschVideoband
Íslenskamyndband
Қазақ тілібейнетаспа
한국어비디오테이프
Kurdîvîdeo
Latinataenia magnetoscopica
Nederlandsvideoband
Românăcasetă video
Svenskabanda
Tiếng Việtbăng hình
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free