Nghĩa của ghi hình | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
شَرِيط فِيدْيُو
Čeština
videokazeta
Dansk
bande
Deutsch
Videoband
English
Videotape
Íslenska
myndband
Қазақша
бейнетаспа
한국어
비디오테이프
Kurdî
vîdeo
Latina
taenia magnetoscopica
Nederlands
videoband
Română
casetă video
Svenska
banda
Tiếng Việt
băng hình
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free