Meaning of băng hình | Babel Free
/ɓaŋ˧˧ hï̤ŋ˨˩/Định nghĩa
Băng từ đặc biệt ghi các hình ảnh và âm thanh của một chương trình nghe nhìn.
Từ tương đương
Ví dụ
“Băng hình đồi truỵ.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.