băng hình
Từ tương đương
28 more languages
Češtinavideokazeta
Danskbande
Հայերենտեսաերիզ
Íslenskamyndband
Қазақ тілібейнетаспа
Kurdîvîdeo
Latinataenia magnetoscopica
Македонскивидеокасета
Українськавідеокасе́та
Tiếng Việtghi hình
Ví dụ
“Băng hình đồi truỵ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free