HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của băng hình | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓaŋ˧˧ hï̤ŋ˨˩

Định nghĩa

Băng từ đặc biệt ghi các hình ảnh và âm thanh của một chương trình nghe nhìn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Băng hình đồi truỵ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem băng hình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free