Nghĩa của băng hình | Babel Free
ɓaŋ˧˧ hï̤ŋ˨˩Từ tương đương
Čeština
videokazeta
Dansk
bande
Հայերեն
տեսաերիզ
Íslenska
myndband
Қазақша
бейнетаспа
Kurdî
vîdeo
Latina
taenia magnetoscopica
Македонски
видеокасета
Українська
відеокасе́та
Tiếng Việt
ghi hình
Ví dụ
“Băng hình đồi truỵ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free