HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bằng hữu

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaŋ˨˩ hiw˦ˀ˥]

Định nghĩa

Như bè bạn

Từ tương đương

Englishcompanion

Ví dụ

“Nghĩa bằng hữu, bậc trung trinh, thấy hoa mai bỗng động tình xót ai”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bằng hữu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free