Nghĩa của băng keo | Babel Free
[ʔɓaŋ˧˧ kɛw˧˧]Định nghĩa
Như băng dính
Từ tương đương
English
adhesive tape
Ví dụ
“Đưa cuộn băng keo đây.”
Give me that roll of adhesive tape.
“Cuộn băng keo y tế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free