Nghĩa của bằng khen | Babel Free
[ʔɓaŋ˨˩ xɛn˧˧]Định nghĩa
certificate of merit; certificate awarded by authorities to acknowledge some achievement by a person or an organization
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free