HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bằng lăng | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓaŋ˨˩ laŋ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Cây to, tán dày, lá hình bầu dục, hoa màu tím hồng mọc thành cụm ở đầu cành, nở về mùa hè, gỗ có thể dùng đóng thuyền và đồ đạc thông thường.
  2. Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Bắc Quang (Hà Giang), h. Chợ Đồn (Bắc Kạn), Việt Nam.

Từ tương đương

English crape myrtle

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bằng lăng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course