Nghĩa của thao lao | Babel Free
[tʰaːw˧˧ laːw˧˧]Từ tương đương
Deutsch
Kräuselmyrte
English
crape myrtle
ʻŌlelo Hawaiʻi
kāhili
Italiano
lagerstroemia
Русский
лагерстрёмия
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free