HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thao luyện | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaːw˧˧ lwiən˧˨ʔ]

Định nghĩa

to drill, to practise

Từ tương đương

English drill Practise

Ví dụ

“Đây là khẩu súng dùng trong việc thao luyện của Vệ Trấn uy thời Lê.”

This was a gun used in the training of the trấn uy guard during the Lê dynasty.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thao luyện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free