Nghĩa của thao luyện | Babel Free
[tʰaːw˧˧ lwiən˧˨ʔ]Ví dụ
“Đây là khẩu súng dùng trong việc thao luyện của Vệ Trấn uy thời Lê.”
This was a gun used in the training of the trấn uy guard during the Lê dynasty.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free