HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thao thiết

Danh từ CEFR B2
[tʰaːw˧˧ tʰiət̚˧˦]

Định nghĩa

taotie

Từ tương đương

Englishtaotie
Русскийтаоте́
日本語饕餮
1 more languages
한국어도철

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thao thiết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free