thấp
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Thác Tháp Lí Thiên Vương”
Pagoda-Bearing Heavenly King Li
“tháp Ép-phen”
the Eiffel Tower
“tháp nghiêng Pi-da”
the Leaning Tower of Pisa
“tháp Chăm/Chàm”
Cham temples
“Tháp Bình Sơn.”
“Tháp Rùa.”
“Thạp đựng cau khô.”
“Thập kỷ là mười năm.”
“Thập tử nhất sinh.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free