HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thấp | Babel Free

Noun CEFR A2 Frequent
/[tʰaːp̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Số mười.
  2. Công trình xây dựng cao, tròn hay vuông, thường ở đền, chùa...
  3. Đồ đựng bằng sành, thường dùng để chứa chè, cau khô.
  4. Sẽ tả khi sắp chết.

Từ tương đương

English light short stupa

Ví dụ

“Thác Tháp Lí Thiên Vương”

Pagoda-Bearing Heavenly King Li

“tháp Ép-phen”

the Eiffel Tower

“tháp nghiêng Pi-da”

the Leaning Tower of Pisa

“tháp Chăm/Chàm”

Cham temples

“Tháp Bình Sơn.”
“Tháp Rùa.”
“Thạp đựng cau khô.”
“Thập kỷ là mười năm.”
“Thập tử nhất sinh.”

Cấp độ CEFR

A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thấp used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course