HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thấp | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[tʰaːp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Số mười.
  2. Công trình xây dựng cao, tròn hay vuông, thường ở đền, chùa...
  3. Đồ đựng bằng sành, thường dùng để chứa chè, cau khô.
  4. Sẽ tả khi sắp chết.

Từ tương đương

العربية سْتُوبَا
བོད་སྐད མཆོད་རྟེན
Bosanski stupa ступа
Čeština stúpa
Deutsch Stupa
Ελληνικά στούπα
English light short stupa ten ten
Español diez diez estupa
Français stupa
हिन्दी स्तूप
Hrvatski stupa ступа
Magyar sztúpa
Italiano stupa
ខ្មែរ ចេតិយ
한국어 솔도파 스투파 탑파
ລາວ ທາດ
മലയാളം സ്തൂപം
Монгол суврага
မြန်မာဘာသာ စေတီ ထူပါ ဘုရား
Nederlands stoepa
Polski stupa
Português estupa
Русский ступа
Српски stupa ступа
Svenska stupa
தமிழ் தூபி
Tiếng Việt phù đồ
中文 舍利塔
ZH-TW 舍利塔

Ví dụ

“Thác Tháp Lí Thiên Vương”

Pagoda-Bearing Heavenly King Li

“tháp Ép-phen”

the Eiffel Tower

“tháp nghiêng Pi-da”

the Leaning Tower of Pisa

“tháp Chăm/Chàm”

Cham temples

“Tháp Bình Sơn.”
“Tháp Rùa.”
“Thạp đựng cau khô.”
“Thập kỷ là mười năm.”
“Thập tử nhất sinh.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thấp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free