HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thấp

Danh từ CEFR A2 Frequent
[tʰaːp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Số mười.
  2. Công trình xây dựng cao, tròn hay vuông, thường ở đền, chùa...
  3. Đồ đựng bằng sành, thường dùng để chứa chè, cau khô.
  4. Sẽ tả khi sắp chết.

Từ tương đương

Englishlightshortstupaten
Españoldiezestupa
Françaisstupa
28 more languages
العربيةسْتُوبَا
བོད་སྐད།མཆོད་རྟེན
Češtinastúpa
DeutschStupa
Ελληνικάστούπα
हिन्दीस्तूप
Magyarsztúpa
Italianostupa
ភាសាខ្មែរចេតិយ
ລາວທາດ
മലയാളംസ്തൂപം
Монголсуврага
Nederlandsstoepa
Polskistupa
Portuguêsestupa
Русскийступа
Српскиstupaступа
Svenskastupa
தமிழ்தூபி
Tiếng Việtphù đồ
中文舍利塔
繁體中文舍利塔

Ví dụ

“Thác Tháp Lí Thiên Vương”

Pagoda-Bearing Heavenly King Li

“tháp Ép-phen”

the Eiffel Tower

“tháp nghiêng Pi-da”

the Leaning Tower of Pisa

“tháp Chăm/Chàm”

Cham temples

“Tháp Bình Sơn.”
“Tháp Rùa.”
“Thạp đựng cau khô.”
“Thập kỷ là mười năm.”
“Thập tử nhất sinh.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thấp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free