HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tháp chuông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tʰaːp˧˥ ʨuəŋ˧˧

Định nghĩa

Tháp có treo một hoặc nhiều chuông bên trong.

Từ tương đương

Català campanar
Čeština zvonice
Cymraeg clochdy
Dansk klokketårn
Deutsch Glockenturm
English bell tower
Esperanto sonorilturo
Español campanario campanil clochel espadaña
Français beffroi clocher
Gaeilge clogás
Galego campanario
हिन्दी घंटाघर
Magyar harangtorony
Հայերեն զանգակատուն
Bahasa Indonesia campanilla
Italiano campanile
한국어 종탑
Nederlands klokkentoren
Polski dzwonnica
Русский колокольня
Svenska klocktorn
Kiswahili mnara wa kengele
Українська дзвіниця

Ví dụ

“Tháp chuông nhà thờ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tháp chuông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free