HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thập giác

Danh từ CEFR B2
[tʰəp̚˧˨ʔ zaːk̚˧˦]

Định nghĩa

decagon

Từ tương đương

EnglishDecagon
Españoldecágono
Françaisdécagone
24 more languages
Catalàdecàgon
DeutschZehneck
Ελληνικάδεκάγωνο
Galegodecágono
Magyartízszög
Italianodecagono
日本語十角形
ქართულიათკუთხედი
한국어십각형
Latinadecagonum
Македонскидесетаголник
Bahasa Melayudekagon
မြန်မာဒသဂံ
Nederlandstienhoek
Portuguêsdecágono
Türkçeongen
Українськадесятикутник
中文十邊形
繁體中文十邊形

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thập giác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free