HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thập giác | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰəp̚˧˨ʔ zaːk̚˧˦]

Định nghĩa

decagon

Từ tương đương

Català decàgon
Čeština desetiúhelník
Deutsch Zehneck
Ελληνικά δεκάγωνο
English Decagon
Español decágono
Suomi kymmenkulmio
Français décagone
Galego decágono
Magyar tízszög
Italiano decagono
日本語 十角形
ქართული ათკუთხედი
한국어 십각형
Latina decagonum
Македонски десетаголник
Bahasa Melayu dekagon
မြန်မာဘာသာ ဒသဂံ
Nederlands tienhoek
Português decágono
Türkçe ongen
Українська десятикутник
中文 十邊形
ZH-TW 十邊形

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thập giác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free