thập giác
Định nghĩa
Từ tương đương
24 more languages
Catalàdecàgon
Češtinadesetiúhelník
DeutschZehneck
Ελληνικάδεκάγωνο
Suomikymmenkulmio
Galegodecágono
Magyartízszög
Italianodecagono
日本語十角形
ქართულიათკუთხედი
한국어십각형
Latinadecagonum
Македонскидесетаголник
Bahasa Melayudekagon
မြန်မာဒသဂံ
Nederlandstienhoek
Polskidziesięciokąt
Portuguêsdecágono
ไทยสิบเหลี่ยม
Türkçeongen
Українськадесятикутник
中文十邊形
繁體中文十邊形
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free