Nghĩa của thập kỷ | Babel Free
tʰə̰ʔp˨˩ kḭ˧˩˧Định nghĩa
Khoảng thời gian mười năm.
Từ tương đương
English
decade
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free