Nghĩa của thập niên | Babel Free
[tʰəp̚˧˨ʔ niən˧˧]Định nghĩa
mười năm
Từ tương đương
English
decade
Ví dụ
“thập niên 80 (của thế kỉ 20)”
the 80's
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free