HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Tháp nhạn

Danh từ CEFR B2
tʰaːp˧˥ ɲa̰ːʔn˨˩

Định nghĩa

  1. Tháp do pháp sư Huyền Trang đời Đường dựng, các tân khoa Tấn sĩ thường đến đó ngoạn cảnh, khắc tên mình lên chân tháp.
  2. Nam Bộ tân thư.
  3. Sơ kính tân trang.
  4. Xem Bắn nhạn ven mây

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tháp nhạn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free