Nghĩa của tháp ngà | Babel Free
[tʰaːp̚˧˦ ŋaː˨˩]Định nghĩa
Thế giới riêng, tách biệt với xã hội của giới trí thức.
Từ tương đương
Čeština
slonovinová věž
Dansk
elfenbenstårn
Deutsch
Elfenbeinturm
English
ivory tower
Español
torre de marfil
Suomi
norsunluutorni
Magyar
elefántcsonttorony
Bahasa Indonesia
menara gading
日本語
象牙の塔
한국어
상아탑
Nederlands
ivoren toren
Polski
wieża z kości słoniowej
Português
torre de marfim
Svenska
elfenbenstorn
ไทย
หอคอยงาช้าง
中文
象牙塔
ZH-TW
象牙塔
Ví dụ
“Các nhà khoa học của viện tôi trở nên kiêu kỳ một cách lạ thường, họ tự xây cho mình những tháp ngà kiên cố và rút mình trong đó, dùng kính hiển vi để ngắm nghía cuộc sống, để bĩu môi chê trách người đời.”
The scientists of my institute became strangely arrogant, they built for themselves solid ivory towers and withdrew into them, using microscopes to observe life, to sneer and criticize the world.
“2016, Nguyễn Việt Long, "Đi tìm sự thống nhất (Looking for Consistency)", Tuổi Trẻ (Youth) Online Nhiều người cho rằng chuyện thuật ngữ tiếng Việt lộn xộn, không nhất quán và “đá nhau” chỉ là chuyện hàn lâm trong tháp ngà của mấy ông đeo kính cận dài lưng tốn vải, trong khi cuộc sống còn bao nhiêu việc đáng ưu tiên hơn nhiều.”
Many people think that Vietnamese terminologies being confusing, inconsistent, and “conflicting” is just an academic matter in the ivory towers of bespectacled, lazily idle men, while in life there are still many more things worth being prioritized much more.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free